CRM Webphone
GET /call-log/list —- Danh sách cuộc gọi (Master Table)
Response Fields —- CallLogDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID bản ghi cuộc gọi |
title |
string |
Tiêu đề cuộc gọi |
callId |
string |
Mã định danh cuộc gọi từ tổng đài |
phone |
string |
Số điện thoại khách hàng |
email |
string |
Email khách hàng |
callFrom |
string |
Số gọi đi |
callTo |
string |
Số nhận cuộc gọi |
customerId |
long? |
ID khách hàng |
callTime |
datetime |
Thời điểm thực hiện cuộc gọi |
startAt |
datetime? |
Thời điểm bắt đầu cuộc gọi |
endAt |
datetime? |
Thời điểm kết thúc cuộc gọi |
duration |
string |
Thời lượng cuộc gọi |
callTypeId |
long? |
ID loại cuộc gọi (đến/đi/nội bộ) |
callStatusId |
long? |
ID trạng thái cuộc gọi |
appUserId |
long |
ID nhân viên phụ trách |
organizationId |
long |
ID đơn vị/phòng ban |
note |
string |
Ghi chú cuộc gọi |
recordId |
long? |
ID file ghi âm |
createdAt |
datetime |
Ngày tạo bản ghi |
updatedAt |
datetime |
Ngày cập nhật bản ghi |
Nested Objects
appUser —- AppUserDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID nhân viên |
displayName |
string |
Tên hiển thị nhân viên |
username |
string |
Tên đăng nhập |
email |
string |
Email nhân viên |
phone |
string |
Số điện thoại nhân viên |
address |
string |
Địa chỉ |
sexId |
long |
Giới tính |
birthday |
datetime? |
Ngày sinh |
avatar |
string |
Avatar |
department |
string |
Phòng ban |
organizationId |
long |
ID đơn vị |
longitude |
decimal? |
Kinh độ |
latitude |
decimal? |
Vĩ độ |
statusId |
long |
Trạng thái |
rowId |
guid |
Row ID |
used |
bool |
Đang sử dụng |
accountWebPhone |
string |
Tài khoản web phone |
passwordWebPhone |
string |
Mật khẩu web phone |
customer —- CustomerDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID khách hàng |
code |
string |
Mã khách hàng |
codeDraft |
string |
Mã nháp |
name |
string |
Tên khách hàng |
phone |
string |
Số điện thoại |
email |
string |
Email |
address |
string |
Địa chỉ |
nationId |
long? |
ID quốc gia |
provinceId |
long? |
ID tỉnh/thành |
districtId |
long? |
ID quận/huyện |
wardId |
long? |
ID phường/xã |
zipCode |
string |
Mã bưu điện |
customerTypeId |
long |
ID loại khách hàng |
birthday |
datetime? |
Ngày sinh |
professionId |
long? |
ID nghề nghiệp |
customerSourceId |
long? |
ID nguồn khách hàng |
sexId |
long? |
Giới tính |
statusId |
long |
Trạng thái |
taxCode |
string |
Mã số thuế |
fax |
string |
Fax |
website |
string |
Website |
numberOfEmployee |
long? |
Số nhân viên |
businessTypeId |
long? |
ID loại hình kinh doanh |
investment |
decimal? |
Vốn đầu tư |
revenueAnnual |
decimal? |
Doanh thu hàng năm |
storeId |
long? |
ID cửa hàng |
description |
string |
Mô tả |
appUserId |
long? |
ID nhân viên phụ trách |
creatorId |
long |
ID người tạo |
organizationId |
long |
ID đơn vị |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
codeGeneratorRuleId |
long? |
ID quy tắc sinh mã |
callType —- CallTypeDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID loại cuộc gọi |
code |
string |
Mã loại cuộc gọi |
name |
string |
Tên loại cuộc gọi (gọi đến/gọi đi/nội bộ) |
callStatus —- CallStatusDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID trạng thái |
code |
string |
Mã trạng thái |
name |
string |
Tên trạng thái (thành công/bận/không nghe máy...) |
organization —- OrganizationDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID đơn vị |
code |
string |
Mã đơn vị |
name |
string |
Tên đơn vị/phòng ban |
parentId |
long? |
ID đơn vị cha |
path |
string |
Đường dẫn cây đơn vị |
level |
long |
Cấp đơn vị |
statusId |
long |
Trạng thái |
phone |
string |
Số điện thoại |
email |
string |
Email |
address |
string |
Địa chỉ |
rowId |
guid |
Row ID |
used |
bool |
Đang sử dụng |
isDisplay |
bool |
Hiển thị |
record —- FileDTO
| Field |
Type |
Description |
id |
long |
ID file |
name |
string |
Tên file ghi âm |
url |
string |
Đường dẫn file ghi âm |
appUserId |
long? |
ID nhân viên tải lên |
rowId |
guid |
Row ID |
File: File được tải từ Stringee khi cuộc gọi kết thúc
GET /call-log/filter-list —- Bộ lọc tìm kiếm
Query Parameters
| Param |
Type |
Operator |
Description |
title |
string |
contains |
Tiêu đề cuộc gọi |
customerId |
long |
equal |
ID khách hàng |
phone |
string |
contains |
Số điện thoại |
callTypeId |
long |
equal |
ID loại cuộc gọi |
callStatusId |
long |
equal |
ID trạng thái cuộc gọi |
organizationId |
long |
equal |
ID đơn vị/phòng ban |
appUserId |
long |
equal |
ID nhân viên |
createdAt |
datetime range |
between |
Khoảng ngày tạo (từ-đến) |
GET /call-log/single-list —- Danh sách đơn lẻ (SingleList)
Trả về các danh sách tham chiếu để render dropdown/select trên giao diện:
| Danh sách |
Mô tả |
CallType |
Loại cuộc gọi (ID + Tên) |
CallStatus |
Trạng thái cuộc gọi (ID + Tên) |
AppUser |
Nhân viên (ID + Tên hiển thị) |
Organization |
Đơn vị/Phòng ban (ID + Tên + ParentId) |
Customer |
Khách hàng (ID + Mã + Tên) |
GET /call-log/get/{id} —- Chi tiết cuộc gọi
Trả về đầy đủ CallLogDTO + tất cả nested objects.