Tab Hoạt động
Thiết kế class
-
ConstructionActivity:
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| Id | long | |
| Title | string | Tiêu đề |
| ConstructionId | long | Id công trình |
| ActivityTypeId | long | Id loại hoạt động |
| ActivityPriorityId | long | ID độ ưu tiên |
| ActivityStatusId | long | Trạng thái hoạt động của công trình |
| AppUserId | long | Người phụ trách |
| FromDate | datetime | thời điểm bắt đầu |
| ToDate | datetime | thời điểm kết thúc |
| Address | string | Địa điểm |
| Description | string | mô tả |
| CreatedAt | datetime | |
| UpdatedAt | datetime | |
| DeletedAt | datetime? |
2. ConstructionActivityImageMapping:
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| ConstructionActivityId | long | Id hoạt động |
| ImageId | long | Id ảnh |