Tab Hợp đồng
CTDA Hợp đồng
|
Target release |
Hợp đồng |
|---|---|
|
Epic |
Hợp đồng |
|
Document status |
|
|
Document owner |
|
|
Designer |
|
|
Tech lead |
|
|
Technical writers |
|
|
QA |
|
Requirements
1.Màn List hợp đồng
-
Web - Tab Hợp đồng
- Màn tạo/sửa hợp đồng
- Danh sách sản phẩm
- Tiến độ thanh toán
- Tải file
| ConstructionContract | Tên tiếng việt | Tên tiếng anh | Kiểu dữ liệu | ||
| id | Id | bigint | |||
| Hợp đồng | mã hợp đồng | Code | nvarchar(50) | ||
| tên hợp đồng | Name | nvarchar(50) | |||
| loại hợp đồng | ContractTypeId | bigint | ConstructionContractType | ||
| người tạo | CreatorId | bigint | AppUser | ||
| khách hàng | CustomerId | bigint | Customer | ||
| đơn vị tiền tệ | CurrencyId | bigint | Currency | ||
| tổng giá trị | TotalValue | decimal | |||
| tổng phụ | SubTotal | decimal | |||
| ngày có hiệu lực | ValidityDate | datetime? | |||
| ngày hết hiệu | ExpirationDate | datetime? | |||
| trạng thái | ContractStatusId | bigint | ConstructionContractStatus | ||
| trạng thái thanh toán | PaymentStatus | bigint | PaymentStatus | ||
| Quốc gia xuất hóa đơn | InvoiceNationId | bigint? | Nation | ||
| Tỉnh xuất hóa đơn | InvoiceProvinceId | bigint? | ProvinceId | ||
| Quận xuất hóa đơn | InvoiceDistrictId | bigint? | District | ||
| Phường xuất hóa đơn | InvoiceWardId | bigint? | Ward | ||
| Mã bưu điện | InvoiceZipCode | nvarchar(50)? | |||
| ngày tạo | CreatedAt | datetime | |||
| ngày cập nhật | UpdatedAt | datetime? | |||
| ngày xóa | DeletedAt | datetime? | |||
| đơn vị vận chuyển | DeliveryUnit | nvarchar(50) | |||
| địa chỉ giao hàng | ReceiveAddress | nvarchar(500) | |||
| quốc giá giao hàng | ReceiveNationId | bigint | Nation | ||
| thành phố giao hàng | ReceiveProvinceId | bigint | ProvinceId | ||
| quận huyện giao hàng | ReceiveDistrictId | bigint | District | ||
| xã giao hàng | ReceiveWardId | bigint | Ward | ||
| mã bưu diện gia hàng | ReceiveZipCode | bigint | |||
| Id sửa giá | EditedPriceStatusId | bigitn | EditedPriceStatus | ||
| tỉ giá gốc | FromCurrencyId | bigint | Currency | ||
| tỉ giá chuyển đổi | ToCurrencyId | bigint | Currency | ||
| tỉ giá | ExchangeRate | bigint | ExchangeRate | ||
| tỷ lệ chiết khấu | GeneralDiscountPercentage | decimal(18,4) | |||
| tổng giá chiết khấu | GeneralDiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| tổng giá thuế khác | TotalTaxAmountOther | decimal(18,4) | |||
| tổng giá thuế VAT | TotalTaxAmount | decimal(18,4) | |||
| tỉ giá chuyển đổi phụ | ExchangeSubTotal | decimal(18,4) | |||
| tổng giá chiết khấu khi chuyển | ExchangeGeneralDiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| tổng giá vat khi chuyển | ExchangeTotalTaxAmountOther | decimal(18,4) | |||
| tổng giá thuế khác khi chuyển | ExchangeTotalTaxAmountOther | decimal(18,4) | |||
| tổng giá khi chuyển | ExchangeTotal | decimal(18,4) | |||
| tổng giá | Total | ||||
| điều khoản | TermAndCondition | nvarchar(4000) |
| ConstrcutionContractFileGrouping | Id | Id | bigint | ||
| Tiêu đề | |||||
| Người tạo | CreatorId | bigint | AppUser | ||
| Loại file | FileTypeId | bigint | FileType | ||
| Hợp đồng | ConstructionContractId | bigint | ConstructionContract | ||
| Ngày tạo | CreatedAt | datetime | |||
| Ngày cập nhật | UpdatedAt | datetime? | |||
| Ngày xóa | DeletedAt | datetime? |
| ConstructionContractFileMapping | File hợp đồng | ConstrcutionContractFileGroupingId | bigint | ConstrcutionContractFileGrouping | |
| Tệp tin | FileId | bigint | ConstructionContractFile | ||
| ConstructionItemDetail | Id | Id | bigint | ||
| id hợp đồng | ConstructionContractId | bigint | ConstructionContrac | ||
| id item dự án | ConstructionItemId | nvarchar(4000) | ConstructionItem | ||
| id đơn vị đo | UnitOfMeasureId | nvarchar(4000) | UnitOfMeasure | ||
| id đơn vị đo chính | PrimaryUnitOfMeasureId | decimal(18,4) | PrimaryUnitOfMeasure | ||
| giá gốc | PrimaryPrice | decimal(18,4) | |||
| giá bán | SalePrice | bigint | ConstructionType | ||
| số lượng | Quantity | decimal(18,4) | |||
| tỷ lệ chiết khấu | DiscountPercentage | decimal(18,4) | |||
| giá dc chiết khấu | DiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| tỷ lệ sau khi chiết khấu | GeneralDiscountPercentage | decimall(18,4) | |||
| giá khi chiết khấu | GeneralDiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| tỉ lệ thuế VAT | TaxPercentage | decimal(18,4) | |||
| giá thuế VAT | TaxAmount | decimal(18,4) | |||
| tỷ lêh thuế khác | TaxPercentageOther | decimal(18,4) | |||
| giá thuế khác | TaxAmountOther | decimal(18,4) | |||
| tổng giá | TotalPrice | decimal(18,4) | |||
| giá gốc khi chuyển đổi | ExchangePrimaryPrice | decimal(18,4) | |||
| giá bán khi chuyển đổi | ExchangeSalePrice | decimal(18,4) | |||
| tỉ lệ chiết khấu khi chuyển đổi | ExchangeDiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| giá dc chiết khấu chuyển đổi | ExchangeGeneralDiscountAmount | decimal(18,4) | |||
| tỷ lệ thuế sau khi chuyển đổi | ExchangeTaxAmount | decimal(18,4) | |||
| tỷ lệ thuế khác sau khi chuyển đổi | ExchangeTaxAmountOther | decimal(18,4) | |||
| id loại thuế | TaxTypeId | bigint | TaxType | ||
| Id sửa giá | EditedPriceStatusId | bigint | EditedPriceStatus | ||
| tổng giá sau khi chuyển đổi | ExchangeTotalPrice | decimal(18,4) | |||
| ngày tạo | CreatedAt | datetime | |||
| ngày sửa | UpdateAt | datetime | |||
| ngày xóa | DeletedAt | datetime |
| PaymentType | Id | Id | bigint | |
| phương thức thanh toán | Mã pt thanh toán | Code | nvarchar(250) | |
| Tên pt thanh toán | Name | nvarchar(250) | ||
| Ngày tạo | CreatedAt | datetime | ||
| Ngày sửa | UpdatedAt | datetime | ||
| Ngày Xóa | DeletedAt | datetime | ||
| Trạng thái | StatusId | bigint | Status |
| ConstructionPaymentHistory | Id | Code | nvarchar(250) | |
| lịch sử thanh toán | id hợp đồng | ConstructionContractId | nvarchar(250) | ConstructionContract |
| mốc tahnh toán | PaymentMilestone | nvarchar(4000) | ||
| % đã thanh toán | PaymentPercentage? | decimal(18,4) | ||
| số tiền đã thanh toán | PaymentAmount? | decimal(18,4) | ||
| số tiền đã thanh toán khi chuyển đổii | ExchangePaymentAmount? | decimal(18,4) | ||
| pt thanh toán | PaymentTypeId | bigint | PaymentType | |
| ghi chú | Description | nvarchar(4000) | ||
| đã thanh toán | IsPaid? | bit | ||
| Ngày tạo | CreatedAt | datetime | ||
| Ngày sửa | UpdatedAt | datetime | ||
| Ngày Xóa | DeletedAt | datetime | ||