Tab khảo sát
|
Target release |
Khảo sát |
|---|---|
|
Epic |
Khảo sát |
|
Document status |
|
|
Document owner |
|
|
Designer |
|
|
Tech lead |
|
|
Technical writers |
|
|
QA |
|
|
Goal |
Metric |
|---|---|
|
Khảo sát |
Có thể thực hiện trả lời khảo sát |
-
Web - Menu Danh sách khảo sát đã có câu trả lời:
- Màn tạo mới
|
STT |
Tên tiếng Việt |
Tên Tiếng Anh |
Mô tả |
Chức năng |
Note |
|
1 |
Mã khảo sát * |
SurveyId |
Mã của khảo sát |
bigint |
Trường bắt buộc |
|
2 |
Công trình thực hiện khảo sát * |
ConstructionId |
Mã của công trình dự án |
bigint |
Trường bắt buộc |
|
3 |
Đơn vị phụ trách |
OrganizationId |
Mã của đơn vị phụ trách |
bigint |
|
|
4 |
Nhân viên* |
AppUserId |
Mã của nhân viên |
bigint |
Trường bắt buộc |
|
5 |
Thời gian |
Time |
Thời gian thực hiện khảo sát |
Chọn 1 ngày từ lịch |
|
|
6 |
|
RowId |
|
|
|
|
|
Tên người trả lời khảo sát |
RespondentName |
Tên của người trả lời khảo sát |
Nhập tối đa 500 kí tự |
|
|
|
Số điện thoại người trả lời khảo sát |
RespondentPhone |
SĐT của người trả lời khảo sát |
Nhập tối đa 500 kí tự |
|
|
|
Mail người trả lời khảo sát |
RespondentEmail |
Email của người trả lời khảo sát |
Nhập tối đa 500 kí tự |
|
|
|
Địa chỉ người người khảo sát |
RespondentAddress |
Địa chỉ của người trả lời khảo sát |
Nhập tối đa 500 kí tự |
|
|
|
Ngày tạo |
CreatedAt |
Ngày tạo |
Datetime |
Tương ứng ngày tạo câu trả lời( SurveyResult) |
|
|
Ngày cập nhật |
UpdatedAt |
Ngày cập nhật |
Datetime |
Tương ứng ngày cập nhật câu trả lời( SurveyResult) |
|
|
Ngày xóa |
DeletedAt |
Ngày xóa |
Datetime |
Tương ứng ngày xóa câu trả lời( SurveyResult) |
|
|
|
ListSurvey |
Danh sách các mẫu khảo sát chưa có câu trả lời( SurveyResult) |
Drop danh sách tên các khảo sát |
|
|
|
|
Percentage |
Tỉ lệ câu hỏi khảo sát đã thực hiện |
int |
FE tính và trả dữ liệu |
|
Block câu hỏi Bấm nút Thêm câu hỏi để thêm mới các câu hỏi theo 4 loại chính |
||||
|
1 |
Câu hỏi chọn một |
Multiple_Choice |
Có thể nhập câu hỏi Thêm các lựa chọn trả lời và khi trả lời chỉ được chọn 1 đáp án duy nhất. Các tính năng phụ trợ xem cụ thể trong Design |
|
|
2 |
Câu hỏi chọn nhiều |
Multiple_Select |
Có thể nhập câu hỏi Thêm các lựa chọn trả lời và khi trả lời có thể chọn nhiều đáp án Các tính năng phụ trợ xem cụ thể trong Design |
|
|
3 |
Câu hỏi Bảng chọn một |
Multiple_Choice_Table |
Có thể nhập câu hỏi Có thể nhập hàng và cột để hình thành bảng. Mối hàng và cột trong bảng chỉ được chọn 1 giá trị khi trả lời Các tính năng phụ trợ có thể xem cụ thể trong Design |
|
|
4 |
Câu hỏi bảng chọn nhiều |
Multiple_Select_Table |
Có thể nhập câu hỏi Có thể nhập hàng và cột để hình thành bảng. Có thể chọn nhiều giá trị hàng và cột khi trả lời Các tính năng phụ trợ xem cụ thể trong Design |
|
|
5 |
Câu hỏi dạng text |
Text_Response |
Nhập câu trả lời dạng free text, tối đa 500 ký tự |
|
-
Trang View:
|
Tab Nội dung câu hỏi |
|
|
|---|---|---|
|
Xem lại toàn bộ các câu hỏi và đáp án dưới dạng view,. Cụ thể trong design |
||
|
Tab Trả lời |
||
Survey_Template.xlsx
23 Feb 2024, 10:47 am
|
||
|
Tab Nội dung câu hỏi |
|
|
|---|
|
Tab Nội dung câu hỏi |
|
|
|---|---|---|
|
Tùy thuộc vào thời gian bắt đầu/ kết thúc mà người dùng có thể nhìn thấy và trả lời cho các câu hỏi khảo sát này. (Trước và sau thời điểm kết thúc thì không thể nhìn thấy khảo sát). Xem lại danh sách câu hỏi và thực hiện trả lời cho câu hỏi đó, submit khi chọn Gửi câu hỏi. Cụ thể trong design. Có bản responsive cho mobile. Khi gửi câu hỏi cần valildate các thông tin sau: Trường hợp câu hỏi bắt buộc:
Sau khi gửi câu trả lời, phải đánh dấu cho câu hỏi đó để không thể xóa những câu hỏi đã có câu trả lời này.
|
||
- Danh sách API WEB
| Tên API | Chức năng | Thông tin vào | Payload | Thông tin ra | Note |
| rpc/crm/construction-survey-result/count | Đếm các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | { } | Số câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát |
Đã xong
|
|
| rpc/crm/construction-survey-result/list | Đưa ra các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | { } | Đưa ra danh sách các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | Đã xong | |
| rpc/crm/construction-survey-result/count-survey | Đếm các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | { } | Số khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | Đã xong | |
| rpc/crm/construction-survey-result/list-survey | Đưa ra các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | { } | Đưa ra danh sách các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | Đã xong | |
| rpc/crm/construction-survey-result/get | Lấy ra câu trả lời câu trả của mẫu khảo sát | Id | {"id": 1} | Câu trả lời(SurveyResult) có id = 1 | |
| rpc/crm/construction-survey-result/create | Tạo câu trả lời cho mẫu khảo sát |
SurveyId* ConstructionId * OrganizationId AppUserId* Time RowId RespondentName RespondentPhone RespondentEmail RespondentAddress CreatedAt UpdatedAt DeletedAt
|
|
Tạo câu trả lời cho mẫu khảo sát đã chọn | |
| rpc/crm/construction-survey-result/update | Sửa câu trả lời cho mẫu khảo sát đã chọn |
Id* SurveyId* ConstructionId * OrganizationId AppUserId* Time RowId RespondentName RespondentPhone RespondentEmail RespondentAddress CreatedAt UpdatedAt DeletedAt |
|
Cập nhật câu trả lời mới cho mẫu khảo sát đã chọn | |
| rpc/crm/construction-survey-result/delete | Xóa đi câu trả lời của mẫu khảo sát | Id | {"id": 0,} | Xóa đi câu trả lời của mẫu khảo sát có id = 0 | |
| /rpc/crm/survey/filter-list-construction | Tìm kiếm công trình | Id or code or name | { } | Danh sách các câu trả lời của mẫu khảo sát theo công trình | |
| /rpc/crm/survey/filter-list-status | Tìm kiếm theo trạng thái hoạt động | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/survey/filter-list-survey-question-type | Tìm kiếm theo loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/survey/filter-list-survey-option-type | Tìm kiếm theo kiểu loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo kiểu loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/survey/filter-list-organization | Tìm kiếm theo đơn vị phụ trách | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo đơn vị phụ trách | |
| /rpc/crm/survey/single-list-survey-question-type | Danh sách các loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/survey/single-list-app-user | Danh sách các người dùng | Id or code or name | { } | Danh sách các người dùng | |
| /rpc/crm/survey/single-list-status | Danh sách các trạng thái hoạt động | Id or code or name | { } | Danh sách các trạng thái hoạt động | |
| /rpc/crm/survey/single-list-survey-option-type | Danh sách các kiểu loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các kiểu loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/survey/single-list-organization | Danh sách các đơn vị phụ trách | Id or code or name | { } | Danh sách các đơn vị phụ trách |
- Danh sách API MB
| Tên API | Chức năng | Thông tin vào | Payload | Thông tin ra | Note |
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/count | Đếm các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | { } | Số câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát |
|
|
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/list | Đưa ra các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | { } | Đưa ra danh sách các câu trả lời khảo sát trong danh sách các câu trả lời khảo sát | ||
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/count-survey | Đếm các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | { } | Số khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | ||
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/list-survey | Đưa ra các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | { } | Đưa ra danh sách các khảo sát trong danh sách khảo sát chưa có câu trả lời | ||
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/get | Lấy ra câu trả lời câu trả của mẫu khảo sát | Id | {"id": 1} | Câu trả lời(SurveyResult) có id = 1 | |
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/create | Tạo câu trả lời cho mẫu khảo sát |
SurveyId* ConstructionId * OrganizationId AppUserId* Time RowId RespondentName RespondentPhone RespondentEmail RespondentAddress CreatedAt UpdatedAt DeletedAt
|
|
Tạo câu trả lời cho mẫu khảo sát đã chọn | |
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/update | Sửa câu trả lời cho mẫu khảo sát đã chọn |
Id* SurveyId* ConstructionId * OrganizationId AppUserId* Time RowId RespondentName RespondentPhone RespondentEmail RespondentAddress CreatedAt UpdatedAt DeletedAt |
|
Cập nhật câu trả lời mới cho mẫu khảo sát đã chọn | |
| rpc/crm/mobile/construction-survey-result/delete | Xóa đi câu trả lời của mẫu khảo sát | Id | {"id": 0,} | Xóa đi câu trả lời của mẫu khảo sát có id = 0 | |
| /rpc/crm/mobile/survey/filter-list-construction | Tìm kiếm công trình | Id or code or name | { } | Danh sách các câu trả lời của mẫu khảo sát theo công trình | |
| /rpc/crm/mobile/survey/filter-list-status | Tìm kiếm theo trạng thái hoạt động | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/mobile/survey/filter-list-survey-question-type | Tìm kiếm theo loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/mobile/survey/filter-list-survey-option-type | Tìm kiếm theo kiểu loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo kiểu loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/mobile/survey/filter-list-organization | Tìm kiếm theo đơn vị phụ trách | Id or code or name | { } | Danh sách các mẫu khảo sát theo đơn vị phụ trách | |
| /rpc/crm/mobile/survey/single-list-survey-question-type | Danh sách các loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/mobile/survey/single-list-app-user | Danh sách các người dùng | Id or code or name | { } | Danh sách các người dùng | |
| /rpc/crm/mobile/survey/single-list-status | Danh sách các trạng thái hoạt động | Id or code or name | { } | Danh sách các trạng thái hoạt động | |
| /rpc/crm/mobile/survey/single-list-survey-option-type | Danh sách các kiểu loại câu hỏi | Id or code or name | { } | Danh sách các kiểu loại câu hỏi | |
| /rpc/crm/mobile/survey/single-list-organization | Danh sách các đơn vị phụ trách | Id or code or name | { } | Danh sách các đơn vị phụ trách |