Skip to main content

ĐẶT LỊCH

 

1. Màn hình Danh sách Lịch Checklist (Calendar View)

image.png
Màn hình 1
Tên trường / Chức năng Loại (Type) Mô tả giao diện (UI) Logic xử lý (System/Business Logic)
Tab View Button Group

- Hiển thị 2 nút: "Lịch" và "Danh sách".

- Mặc định chọn: Tab "Lịch".
- Trạng thái Active: Màu nền tím nhạt, chữ tím đậm.

Khi switch tab, hệ thống render lại dữ liệu hiển thị theo dạng view tương ứng (Calendar view hoặc List view).
Thanh tìm kiếm Input Text

- Placeholder: "Tìm theo tên lịch...".


- Icon kính lúp ở bên phải.

- Điều kiện tìm: So khớp chuỗi ký tự gần đúng (LIKE %keyword%) với trường "Tên lịch checklist".


- Phạm vi dữ liệu: Query tất cả các lịch trong quá khứ + Lịch hiện tại + Lịch tương lai (trong phạm vi 30 ngày kể từ ngày hiện tại đối với lịch có tần suất).

Bộ lọc Địa điểm Dropdown (Multi-select)

- Hiển thị danh sách các địa điểm đã được cấu hình (site)


- Cho phép tích chọn nhiều.

- Cho phép nhập tìm kiếm theo tên và mã địa điểm

- Quan hệ OR giữa các giá trị chọn.

Bộ lọc Phân loại Dropdown (Multi-select) - Hiển thị danh sách loại checklist. - Lọc theo category_id.
Bộ lọc Nhãn dán Dropdown (Multi-select) - Hiển thị danh sách Tags/Label. - Lọc theo tag_id.
Bộ lọc Năm Dropdown - Hiển thị số năm (VD: 2025, 2026).

- Mặc định: Get Current Year của hệ thống để hiển thị.


- Khi thay đổi, reload lại lịch theo năm chọn.

Bộ lọc Tháng Dropdown - Hiển thị tháng (Jan - Dec).

- Mặc định: Get Current Month của hệ thống.


- Khi thay đổi, reload lại lịch theo tháng chọn.

Lưới lịch (Calendar Grid) UI Component

- Lưới 7 cột (Su - Sa).


- Các ngày có sự kiện: Hiển thị chấm tròn màu (theo trạng thái) hoặc tên vắn tắt.


- Ô ngày hiện tại: Highlight viền hoặc màu nền khác biệt.

- Click vào ô trống (Ngày chưa có lịch): Gọi sự kiện mở Modal "Tạo mới" (Màn hình 2). Truyền tham số start_date = Ngày vừa click.


- Click vào item lịch: Gọi API lấy chi tiết lịch -> Mở Drawer "Chi tiết" (Màn hình 3).

Nút "Đặt lịch" Button

- Nút màu tím (Primary Color).


- Icon dấu cộng (+).

- Sự kiện onClick: Mở Modal "Tạo mới lịch checklist".

2. Màn hình Tạo mới Đặt lịch

2.1. Màn hình tạo mới với tần suất 1 lần

 

image.png
Màn hình 2 - Màn hình mặc định khi bấm Tạo mới Đặt lịch và mặc định là tần suất 1 lần

 

Khu vực Tên trường Bắt buộc Mô tả giao diện (UI) Logic xử lý (System/Business Logic)
Header Nút Đóng / Lưu -

- Nút "Đóng": Góc phải trên.


- Nút "Lưu": Nút màu tím nổi bật.

- Đóng: Đóng modal, không lưu dữ liệu, clear form.


- Lưu: Trigger validate form -> Nếu Pass -> Gọi API CreateSchedule -> Thông báo thành công -> Reload lại lịch.

Thông tin chung Tên lịch checklist Có

- Input text.


- Hiển thị bộ đếm ký tự góc phải (0/200).

- Validate: Không được để trống.


- Validate: Max length = 200 ký tự.

  Biểu mẫu sử dụng Có

- Dropdown single select.


- Có dòng note hướng dẫn bên dưới.

- Load danh sách Template đang Active.


- Khi chọn, hệ thống mapping ID questionnaire vào lịch.

- Validate: Không được để trống.

Thực hiện Người thực hiện Có

 

1. Trạng thái đóng: Khi chưa chọn


- Hiển thị input box.


- Placeholder: "Chọn người thực hiện".



2. Trạng thái mở (Dropdown):


- Có 2 Tab: Cá nhân và Nhóm.


- Có thanh tìm kiếm (Search bar) trên cùng.


- Nút "Lưu" màu tím ở dưới cùng của dropdown.



3. Tab Cá nhân (Default):


- List user (Display name)


- Mỗi dòng cho phép có cơ chế chọn nhiều.


- Đã chọn: Hiển thị dấu tích (Checkmark) bên phải.



4. Tab Nhóm:


- List danh sách các nhóm (Nhóm 1, Nhóm 2...).


- Cơ chế chọn: Single select (Chọn 1). 



 

- Validate: Không được để trống.

-Mặc định khi bấm tạo mới lịch sẽ hiển thị nút gán người thực hiện mà chưa có các lựa chọn ở phía dưới.

1. Logic Tìm kiếm:


- Filter danh sách user/nhóm theo từ khóa nhập vào (Local search hoặc API search).

-Chỉ có thể chọn cá nhân hoặc nhóm, khi đang chọn cá nhân mà đổi sang tab nhóm và chọn 1 giá trị sẽ clear toàn bộ giá trị cá nhân đã chọn tương tự với khi chọn nhóm mà đổi sang và chọn cá nhân.



2. Logic Tab Cá nhân (Multi-select):


- Cho phép tích chọn nhiều User ID vào mảng selected_users.


- Quy tắc Reset: Ngay khi user thực hiện chọn (click) vào 1 user bất kỳ tại tab này -> Hệ thống tự động Clear (Xóa rỗng) giá trị của selected_group_id (nếu trước đó đã chọn nhóm).



3. Logic Tab Nhóm (Single-select):


- Chỉ cho phép chọn duy nhất 1 Group ID 


- Quy tắc Reset: Ngay khi user thực hiện chọn (click) vào 1 nhóm bất kỳ -> Hệ thống tự động Clear (Xóa rỗng) toàn bộ mảng selected_users (nếu trước đó đã chọn cá nhân).



4. Nút Lưu (trong dropdown):


- Sự kiện: Đóng dropdown.


- Hiển thị text lên input box:


+ Nếu chọn Cá nhân: Hiển thị tên các user (cách nhau dấu phẩy) hoặc dạng Tags.


+ Nếu chọn Nhóm: Hiển thị tên nhóm.

 

 

 


Tất cả hoàn thành Không

Quy tắc hoàn thành  Chỉ xuất hiện khi trường "Người thực hiện" có dữ liệu chọn "nhiều người" hoặc "Nhóm thực hiện"


- Dạng nút chọn (Radio Button).

Tất cả hoàn thành: Khi tạo lịch, hệ thống sẽ yêu cầu mọi user được gán đều phải submit checklist thì checklist mới được tính là "Done" 


Chỉ cần 1 người

Quy tắc hoàn thành  Chỉ xuất hiện khi trường "Người thực hiện" có dữ liệu chọn nhiều "người thực hiện" hoặc/và "Nhóm thực hiện"


- Dạng nút chọn (Radio Button).

  • Giá trị chọn Mặc định

Check list được chia sẻ chung. Chỉ cần 1 trong số các user được gán submit là  check list hoàn thành (First-come first-served).


☑ Tự lấy người theo địa điểm.


- Chỉ xuất hiện khi trường "Người thực hiện" có dữ liệu.


- Dạng Checkbox.

- Khi Uncheck (False): Giữ nguyên danh sách người/nhóm đã chọn ở trên.


- Khi Check (True): Kích hoạt logic giao điểm (Intersection).


+ Hệ thống sẽ lấy danh sách User trong Nhóm/List đã chọn VÀ (AND) User đó phải thuộc Site được chọn ở trường "Địa điểm thực hiện".


+ Ví dụ: Chọn "Nhóm Quản lý" + Check "Tự lấy theo địa điểm" + Địa điểm "Kho A" -> Hệ thống chỉ gán check list cho các Quản lý đang làm việc tại Kho A.

  Địa điểm thực hiện Không - Dropdown Multi-select.
  • Lưu danh sách Site_ID
  • Nếu số lượng địa điểm = 1 → hệ thống tạo 1 lịch checklist
  • Nếu số lượng địa điểm > 1 → hệ thống tạo N lịch checklist, với N = số địa điểm. Mỗi lịch sinh ra sẽ có:
    •
    Cùng tên lịch
    • Cùng biểu mẫu checklist
    • Cùng người thực hiện
    • Cùng thời gian & tần suất
    • Khác địa điểm
  • Các lịch sinh ra được xem là độc lập, có ID riêng
  • Nếu tạo lịch lặp (recurring) + nhiều địa điểm → số bản ghi sinh ra = số địa điểm × số lần lặp
Thời gian Múi giờ Có - Dropdown chọn múi giờ.
  • Các giá trị enum. Hiện tại  Mặc định: Auto-detect múi giờ theo setting của User hiện tại (Client time).
  • Không xóa 
  Thời lượng thực hiện Có

- 2 ô Input: Ngày bắt đầu (Date) + Giờ (Time) và Ngày kết thúc (Date) + Giờ (time)


- Note: "Mỗi lịch được thực hiện trong X giờ".

- Validate: End_Time phải lớn hơn Start_Time.


- Hệ thống tự tính toán Duration = End - Start để hiển thị gợi ý.

-Mặc định là ngày hiện tại . Giờ mặc định là giờ hiện tại  

  Tần suất Có
  • Dropdown select. 
  • Các giá trị gồm:
    • Một lần
    • Hàng ngày
    • Hàng ngày làm việc 
    • Hàng tuần
    • Hàng tháng
    • Hàng năm
    • Tùy biến
  • Note " Lịch sẽ được lặp đi lặp lại hay không?" 

- Mặc định: Set giá trị là "Một lần" (One-time).


- Nếu chọn loại khác (Hàng ngày/tuần...), hiển thị thêm UI cấu hình lặp lại (Recurrence Rules).

Các màn hình tiếp theo số: 

  Hoàn thành sau thời hạn Không

- Toggle Switch (On/Off).


- Note: "Cho phép ngườii dùng hoàn thành check list sau thời gian quy định lên tới 14 ngày"

- OFF (False): Đến End_Time trạng thái chuyển sang "Hết hạn", không cho submit 


- ON (True): Cho phép submit sau End_Time nhưng đánh dấu là "Late".

Cho phép người dùng được làm checklist theo lịch ngay cả khi hết hạn hoàn thành theo thời gian làm khi bật tính năng này.

Sau 14 ngày mà k được thực hiện thì Checklist được tính về Bỏ lỡ.


3. Màn hình Chi tiết Lịch (View Mode)

Tên trường / Nút Loại hiển thị Mô tả giao diện (UI) Logic xử lý (System/Business Logic)
Header Nút Action

- Nút "Tạm ngừng": Style Danger/Warning.


- Nút "Sửa": Style Primary.


- Mã lịch: Hiển thị ID dạng text (Read-only).

- Tạm ngừng: Update status = Inactive (hoặc Paused). Ngăn chặn sinh ra checklist mới từ lịch này.


- Sửa: Mở lại form Tạo mới (Màn hình 2) nhưng bind dữ liệu cũ vào các trường để user chỉnh sửa.

Thông tin chính Tiêu đề & Trạng thái

- Tiêu đề: Font to, in đậm.


- Trạng thái: Badge màu (Xanh: Active, Xám: Inactive).

- Hiển thị đúng tên lịch đã lưu.


- Mapping trạng thái từ DB ra màu sắc tương ứng.

Chi tiết Các trường thông tin

- Hiển thị dạng Label: Value.


- Các trường: Biểu mẫu, Người thực hiện, Địa điểm, Múi giờ...

- Tất cả đều ở trạng thái Read-only (Chỉ xem).


- Dữ liệu Người thực hiện: Nếu > 5 người, hiển thị Avatar stack (+5) để tiết kiệm diện tích.

Cấu hình Tần suất & Deadline

- Tần suất: Hiển thị text.


- Hoàn thành sau hạn: Text "Cho phép" / "Không".

- Hiển thị cấu hình hiện tại của lịch.