CRM Ticket
POST /ticket/count - Đếm số lượng Ticket
Query Parameters (body - Ticket_TicketFilterDTO)
| Param | Type | Operator | Description |
|---|---|---|---|
id |
IdFilter |
equal/in | ID ticket |
code |
StringFilter |
contains | Mã ticket |
name |
StringFilter |
contains | Tên ticket |
content |
StringFilter |
contains | Nội dung |
ticketTypeId |
IdFilter |
equal | ID loại ticket |
ticketGroupingId |
IdFilter |
equal | ID nhóm ticket |
issueTypeId |
IdFilter |
equal | ID loại vấn đề |
issueId |
IdFilter |
equal | ID vấn đề |
customerTypeId |
IdFilter |
equal | ID loại khách hàng |
customerId |
IdFilter |
equal | ID khách hàng |
ticketPriorityId |
IdFilter |
equal | ID độ ưu tiên |
ticketSourceId |
IdFilter |
equal | ID nguồn ticket |
ticketStatusId |
IdFilter |
equal | ID trạng thái ticket |
handlingOrganizationId |
IdFilter |
equal/in (theo path) | ID đơn vị xử lý |
organizationId |
IdFilter |
equal/in (theo path) | ID đơn vị |
appUserId |
IdFilter |
equal | ID nhân viên |
appUserInChargeId |
IdFilter |
equal | ID nhân viên phụ trách |
creatorId |
IdFilter |
equal | ID người tạo |
reOpenCounter |
LongFilter |
equal | Số lần mở lại |
ticketResolveTypeId |
IdFilter |
equal | ID loại giải quyết |
slaStatusId |
IdFilter |
equal | ID trạng thái SLA |
firstResponsedAt |
DateFilter |
range | Thời gian phản hồi đầu |
lastResponsedAt |
DateFilter |
range | Thời gian phản hồi cuối |
expectedAt |
DateFilter |
range | Thời gian dự kiến |
completedAt |
DateFilter |
range | Thời gian hoàn thành |
createdAt |
DateFilter |
range | Ngày tạo |
updatedAt |
DateFilter |
range | Ngày cập nhật |
phone |
StringFilter |
contains | Số điện thoại (tìm trên Customer) |
ticketActionId |
IdFilter |
equal | ID hành động |
itemId |
IdFilter |
equal | ID sản phẩm (join TicketItemMapping) |
note |
StringFilter |
contains | Ghi chú |
rowId |
GuidFilter |
equal | Row ID |
POST /ticket/list - Danh sách Ticket (Master Table)
Response Fields - TicketDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID ticket |
code |
string |
Mã ticket |
name |
string |
Tiêu đề |
content |
string |
Nội dung ticket |
ticketTypeId |
long |
ID loại ticket |
ticketType |
TicketTypeDTO |
Loại Ticket |
ticketGroupingId |
long |
ID nhóm ticket |
ticketGrouping |
TicketGroupingDTO |
Nhóm ticket |
issueTypeId |
long |
ID loại vấn đề |
issueType |
IssueTypeDTO |
Loại vấn đề Ticket |
issueId |
long? |
ID vấn đề |
issue |
IssueDTO |
Vấn đề |
customerTypeId |
long |
ID loại khách hàng |
customerType |
CustomerTypeDTO |
Loại khách hàng |
customerId |
long |
ID khách hàng |
customer |
CustomerDTO |
Tên khách hàng |
ticketPriorityId |
long |
ID độ ưu tiên |
ticketPriority |
TicketPriorityDTO |
Mức độ ưu tiên |
ticketSourceId |
long |
ID nguồn ticket |
ticketSource |
TicketSourceDTO |
Nguồn ticket |
ticketStatusId |
long |
ID trạng thái ticket |
ticketStatus |
TicketStatusDTO |
Trạng thái ticket |
handlingOrganizationId |
long? |
ID đơn vị xử lý |
organizationId |
long |
ID đơn vị |
organization |
OrganizationDTO |
Đơn vị phụ trách |
appUserId |
long |
ID nhân viên |
appUser |
AppUserDTO |
Người phụ trách |
appUserInChargeId |
long? |
ID nhân viên phụ trách |
appUserInCharge |
AppUserDTO |
Người xử lý |
creatorId |
long |
ID người tạo |
creator |
AppUserDTO |
Người tạo |
reOpenCounter |
long |
Số lần mở lại ticket |
ticketResolveTypeId |
long? |
ID loại giải quyết |
ticketResolveType |
TicketResolveTypeDTO |
Loại giải quyết |
resolveContent |
string |
Nội dung giải quyết |
slaStatusId |
long? |
ID trạng thái SLA |
slaStatus |
SLAStatusDTO |
Trạng thái SLA |
firstResponsedAt |
datetime? |
Thời gian phản hồi đầu tiên |
lastResponsedAt |
datetime? |
Thời gian phản hồi gần nhất |
responseExpectedAt |
datetime? |
Thời gian dự kiến phản hồi |
expectedAt |
datetime |
Thời gian cam kết hoàn thành |
completedAt |
datetime? |
Thời gian hoàn thành |
note |
string |
Ghi chú |
ticketActionId |
long? |
ID hành động |
ticketAction |
TicketActionDTO |
Hành động |
phone |
string |
Số điện thoại (tìm trên Customer) |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
timeUntilNow |
string |
Thời gian từ lúc tạo đến nay |
resolveTime |
string |
Thời gian giải quyết |
overTime |
string |
Thời gian quá hạn |
createdAt |
datetime |
Ngày tạo |
updatedAt |
datetime |
Ngày cập nhật |
Nested Objects
appUser / appUserInCharge / creator - AppUserDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID nhân viên |
username |
string |
Tên đăng nhập |
displayName |
string |
Tên hiển thị |
address |
string |
Địa chỉ |
email |
string |
|
phone |
string |
Số điện thoại |
sexId |
long |
Giới tính |
birthday |
datetime? |
Ngày sinh |
avatar |
string |
Avatar |
department |
string |
Phòng ban |
organizationId |
long |
ID đơn vị |
longitude |
decimal? |
Kinh độ |
latitude |
decimal? |
Vĩ độ |
statusId |
long |
Trạng thái |
rowId |
guid |
Row ID |
used |
bool |
Đang sử dụng |
customer - CustomerDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID khách hàng |
code |
string |
Mã khách hàng |
name |
string |
Tên khách hàng |
phone |
string |
Số điện thoại |
address |
string |
Địa chỉ |
nationId |
long? |
ID quốc gia |
provinceId |
long? |
ID tỉnh/thành |
districtId |
long? |
ID quận/huyện |
wardId |
long? |
ID phường/xã |
zipCode |
string |
Mã bưu điện |
customerTypeId |
long |
ID loại khách hàng |
birthday |
datetime? |
Ngày sinh |
email |
string |
|
professionId |
long? |
ID nghề nghiệp |
customerSourceId |
long? |
ID nguồn khách hàng |
sexId |
long? |
Giới tính |
statusId |
long |
Trạng thái |
taxCode |
string |
Mã số thuế |
fax |
string |
Fax |
website |
string |
Website |
numberOfEmployee |
long? |
Số nhân viên |
businessTypeId |
long? |
ID loại hình kinh doanh |
investment |
decimal? |
Vốn đầu tư |
revenueAnnual |
decimal? |
Doanh thu hàng năm |
storeId |
long? |
ID cửa hàng |
description |
string |
Mô tả |
appUserId |
long? |
ID nhân viên phụ trách |
creatorId |
long |
ID người tạo |
organizationId |
long |
ID đơn vị |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
customerType - CustomerTypeDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID loại khách hàng |
code |
string |
Mã loại khách hàng |
name |
string |
Tên loại khách hàng |
organization / handlingOrganization - OrganizationDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID đơn vị |
code |
string |
Mã đơn vị |
name |
string |
Tên đơn vị/phòng ban |
parentId |
long? |
ID đơn vị cha |
path |
string |
Đường dẫn cây đơn vị |
level |
long |
Cấp đơn vị |
statusId |
long |
Trạng thái |
phone |
string |
Số điện thoại |
email |
string |
|
address |
string |
Địa chỉ |
isDisplay |
bool |
Hiển thị |
slaStatus - SLAStatusDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID trạng thái SLA |
code |
string |
Mã trạng thái |
name |
string |
Tên trạng thái (đúng hạn/sắp quá hạn/quá hạn) |
colorCode |
string |
Mã màu |
ticketAction - TicketActionDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID hành động |
code |
string |
Mã hành động |
name |
string |
Tên hành động |
ticketType - TicketTypeDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID loại ticket |
code |
string |
Mã loại |
name |
string |
Tên loại |
colorCode |
string |
Mã màu |
statusId |
long |
Trạng thái |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
ticketGrouping - TicketGroupingDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID nhóm ticket |
code |
string |
Mã nhóm |
name |
string |
Tên nhóm |
orderNumber |
long |
Số thứ tự |
statusId |
long |
Trạng thái |
ticketTypeId |
long |
ID loại ticket |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
issueType - IssueTypeDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID loại vấn đề |
code |
string |
Mã loại vấn đề |
name |
string |
Tên loại vấn đề |
ticketGroupingId |
long |
ID nhóm ticket |
statusId |
long |
Trạng thái |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
issue - IssueDTO (ticket context)
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID vấn đề |
code |
string |
Mã vấn đề |
rowId |
guid |
Row ID |
ticketPriority - TicketPriorityDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID độ ưu tiên |
code |
string |
Mã độ ưu tiên |
name |
string |
Tên độ ưu tiên |
orderNumber |
long? |
Số thứ tự |
colorCode |
string |
Mã màu |
statusId |
long |
Trạng thái |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
ticketResolveType - TicketResolveTypeDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID loại giải quyết |
code |
string |
Mã loại |
name |
string |
Tên loại |
ticketSource - TicketSourceDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID nguồn ticket |
code |
string |
Mã nguồn |
name |
string |
Tên nguồn (điện thoại/email/web...) |
orderNumber |
long |
Số thứ tự |
statusId |
long |
Trạng thái |
used |
bool |
Đang sử dụng |
rowId |
guid |
Row ID |
ticketStatus - TicketStatusDTO
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
long |
ID trạng thái |
code |
string |
Mã trạng thái |
name |
string |
Tên trạng thái (mới/đang xử lý/đóng...) |
color |
string |
Mã màu |
ticketFileMappings - List<TicketFileMappingDTO>
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
ticketId |
long |
ID ticket |
fileId |
long |
ID file |
file |
FileDTO |
File đính kèm |
ticketItemMappings - List<TicketItemMappingDTO>
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
ticketId |
long |
ID ticket |
itemId |
long |
ID sản phẩm |
item |
ItemDTO |
Sản phẩm (Id, Code, Name, ScanCode, SalePrice...) |
ticketHistories - List<TicketHistoryDTO>
| Field | Type | Description |
|---|---|---|
id |
guid |
ID lịch sử |
requestId |
long |
ID request |
actionName |
string |
Tên hành động |
savedAt |
datetime |
Thời gian lưu |
oldContent |
TicketDTO |
Nội dung cũ |
content |
TicketDTO |
Nội dung mới |
appUserId |
long? |
ID nhân viên thực hiện |
appUser |
AppUserDTO |
Nhân viên thực hiện |
No Comments